Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dòng dõi" (1)

dòng dõi
Tiếng Anh Danh từlineage, ancestry
Từ vựng của tôi
Cầu thủ được xác nhận có dòng dõi tại quốc gia đó.
The player is confirmed to have ancestry in that country.

swap_horiz Từ liên quan "dòng dõi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dòng dõi" (1)

Cầu thủ được xác nhận có dòng dõi tại quốc gia đó.
The player is confirmed to have ancestry in that country.